---
word: cynical
meaningVi: nhà khuyến nho
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'sinik"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cynical nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sinik/

**cynical** — nhà khuyến nho.

## danh từ
- (Cynic) (triết học) nhà khuyến nho
- người hoài nghi, người yếm thế
- người hay chỉ trích cay độc; người hay nhạo báng, người hay giễu cợt

## tính từ+ (cynical)
- (cynic,  cynical) khuyến nho
- hoài nghi, yếm thế
- hay chỉ trích cay độc; hay nhạo báng, hay giễu cợt
- bất chấp đạo lý

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
