Nghĩa chính
dad — ba.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /dæd/
English: A father, a male parent.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His dad was always there for him. | ba |
| Happy Father's Day, Dad! | ba |
Liên quan
Đồng nghĩa: Pa, Pop, dada, daddy, pa, papa, pappa, papà
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.