---
word: damage
meaningVi: thiệt hại, tổn thương; làm hư hỏng
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈdæmɪdʒ/
ipaUs: /ˈdæmɪdʒ/
definitionEn: physical harm that reduces value, usefulness, or normal function;
  or to cause such harm
examples:
  - en: The hurricane caused severe damage to the coastal town.
    vi: Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.
  - en: Don't damage the furniture when you move it.
    vi: Đừng làm hỏng đồ nội thất khi bạn di chuyển nó.
  - en: The scandal did considerable damage to his reputation.
    vi: Vụ bê bối gây tổn hại lớn đến danh tiếng của anh ấy.
  - en: Water damage from the leak will require expensive repairs.
    vi: Thiệt hại do nước từ chỗ rò rỉ sẽ cần sửa chữa tốn kém.
collocations:
  - cause damage
  - serious damage
  - water damage
  - brain damage
  - property damage
  - repair damage
  - damage control
synonyms:
  - harm
  - injure
  - hurt
  - impair
  - spoil
  - ruin
antonyms:
  - repair
  - fix
  - restore
  - improve
  - heal
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa Chi Tiết

**Damage** có hai vai trò chính trong tiếng Anh:

### 1. Danh từ (Noun)
Chỉ tổn hại, hư hỏng hoặc sự suy giảm giá trị của cái gì đó:
- *The earthquake caused $2 billion in damage.* (động đất gây thiệt hại 2 tỷ đô la)
- *There's damage to the car's left side.* (có hư hỏng ở bên trái của xe)

### 2. Động từ (Verb)
Hành động làm hư hỏng, gây tổn thương:
- *Excessive sunlight can damage your skin.* (ánh nắng quá mức có thể làm hỏng da bạn)
- *The accident damaged three vehicles.* (vụ tai nạn làm hỏng ba chiếc xe)

## Phân Biệt Các Từ Gần Giống

| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| **damage** | Thường thường, có thể sửa được | Minor damage to the bumper |
| **destroy** | Hoàn toàn, không thể sửa | The fire destroyed the building |
| **harm** | Ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi | Smoking harms your health |
| **ruin** | Làm tổn tật hoàn toàn, thường về tinh thần | Failure ruined his confidence |

## Cụm Từ & Thành Ngữ Phổ Biến

- **damage control**: khắc phục hậu quả (thường dùng khi có vấn đề xảy ra)
  - *After the scandal, the company went into damage control mode.* (sau vụ bê bối, công ty vào chế độ khắc phục hậu quả)

- **the damage is done**: điều xấu đã xảy ra, không thể quay lại
  - *I apologized, but he said the damage was done.* (tôi xin lỗi, nhưng anh ấy nói điều xấu đã xảy ra)

## Mẹo Ghi Nhớ

**DAM**age → hình dung một cái **đập** nước vỡ, gây **thiệt hại** lớn. Khi "damage" là động từ, nó *gây ra* hư hỏng; khi là danh từ, nó *chỉ* hư hỏng đó.

## Hỏi Đáp

**Q: Khi nào dùng "damage" mà không cần tính từ (như "the damage is serious")?**
A: "Damage" là danh từ không đếm được (uncountable), nên không có "damages" trong nghĩa vật lý. Tuy nhiên, trong luật pháp, "damages" (số nhiều) chỉ tiền bồi thường.

**Q: Có khác nhau giữa "damage" và "damaging" không?**
A: Có — "damage" là danh từ/động từ, còn "damaging" (tính từ) mô tả cái gì có tính chất gây hại: *His comments were damaging to her image.* (những bình luận của anh ấy gây hại cho hình ảnh của cô ấy)
