---
word: damp
meaningVi: sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'dæmp"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# damp nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dæmp/

**damp** — sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp.

## danh từ
- sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp
- khi mỏ
- (nghĩa bóng) sự nản chí, sự ngã lòng, sự nản lòng, sự chán nản
  - *to cast a damp over somebody* — làm cho ai nản lòng, giội một gáo nước lạnh vào ai
  - *to strike a damp into a gathering* — làm cho buổi họp mặt mất vui
- (từ lóng) rượu, đồ uống có chất rượu; sự uống rượu

## tính từ
- ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt

## ngoại động từ
- làm ẩm, thấm ướt
- rấm (lửa)
  - *to damp down a fire* — rấm lửa
- làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn)
- làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm chán nản; làm mất vui, làm cụt hứng
  - *to damp someone's ardour* — làm giảm nhuệ khí của ai
  - *to damp someone's hopes* — làm cụt hy vọng của ai
- (kỹ thuật) hãm lại, cản lại; làm giảm chấn động, làm giảm xóc, chống rung

## nội động từ
- to damp off thối rụng; chết vì bị úng nước (cây cối...)
- tắt đèn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
