---
word: danger
meaningVi: nguy hiểm, mối nguy
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈdeɪndʒə(r)/
ipaUs: /ˈdeɪndʒər/
definitionEn: the possibility of something bad or unpleasant happening; a person
  or thing that is likely to cause harm or injury
examples:
  - en: Swimming in this river is in great danger due to strong currents.
    vi: Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh.
  - en: The patient is out of danger after the surgery.
    vi: Bệnh nhân không còn nguy hiểm sau ca phẫu thuật.
  - en: He warned her about the dangers of speeding on the highway.
    vi: Anh ấy cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm của tốc độ cao trên đường cao tốc.
  - en: There's a real danger that the project will fail if we don't get more
      funding.
    vi: Có nguy cơ thực sự dự án sẽ thất bại nếu chúng ta không nhận thêm quỹ.
collocations:
  - in danger
  - out of danger
  - potential danger
  - imminent danger
  - public danger
  - face danger
  - pose a danger
  - warn of danger
synonyms:
  - risk
  - hazard
  - threat
  - peril
antonyms:
  - safety
  - security
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Danger** là danh từ chỉ tình trạng hoặc khả năng bị tổn hại, bị làm hại. Nó có thể:
- Chỉ **tình huống tiềm ẩn rủi ro**: *danger from traffic*
- Chỉ **mối đe dọa cụ thể**: *a danger to society*
- Chỉ **trạng thái nguy hiểm**: *be in danger, be out of danger*

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Danger** | Khả năng/tình huống có thể gây hại | *Swimming alone is a danger* |
| **Risk** | Xác suất xảy ra hậu quả tiêu cực; thường có tính toán hơn | *There's a 30% risk of rain* |
| **Hazard** | Điều/người/hoàn cảnh có thể gây rủi ro | *Wet floors are a hazard* |
| **Threat** | Sự đe dọa, ý định gây hại | *The storm is a threat to crops* |
| **Peril** | Nguy hiểm rất lớn (văn học hơn) | *The ship was in dire peril* |

## Các cấu trúc thường gặp

### In danger / Out of danger
- **In danger**: đang trong tình trạng nguy hiểm → *The wildlife population is in danger of extinction.*
- **Out of danger**: không còn nguy hiểm → *After 48 hours, the patient was declared out of danger.*

### Pose / Present a danger
Chỉ sự đe dọa: *Aggressive dogs pose a danger to children.*

### Danger of / Risk of
- **Danger of + N/V-ing**: *There's a danger of flooding in spring.*
- **At risk of**: có nguy cơ → *Students are at risk of dropping out.*

## Mẹo nhớ

Nhớ rằng **danger** không nhất thiết phải có sự bạo lực hay nguy kịch tính mạng—nó có thể chỉ những rủi ro thường ngày:
- *Eating too much junk food is a danger to your health.*
- *Distracting a driver is a danger.*

## FAQ

**Q: "In danger" và "in the danger" khác nhau không?**  
A: Có. Dùng **in danger** (không dùng mạo từ) khi nói chung. Chỉ dùng **in the danger** nếu danger là danh từ xác định rõ ràng (hiếm gặp).

**Q: Danger có thể dùng ở số nhiều không?**  
A: Có, nhưng ít hơn. *dangers* dùng khi liệt kê nhiều mối nguy khác nhau:
- *The dangers of smoking include cancer and heart disease.*

**Q: "Danger!" có phải là lệnh cảnh báo?**  
A: Đúng. Dùng "Danger!" hay "Danger zone!" như cảnh báo khẩn (trên biển báo, rào chắn, v.v.).
