---
word: dangle
meaningVi: lúc lắc, đu đưa
pos:
  - verb
ipa: "'dæɳgl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dangle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dæɳgl/

**dangle** — lúc lắc, đu đưa.

## ngoại động từ
- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử

## nội động từ
- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
  - *a sword dangles at his side* — thanh kiếm lủng lẳng bên sườn anh ta
  - *the bulb slowly dangles in the wind* — bóng đèn đu đưa nhẹ trong gió
- ((thường) + about,  after,  round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
