---
word: dare
meaningVi: sự dám làm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: deə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dare nghĩa là gì?

**Phát âm:** /deə/

**dare** — sự dám làm.

## danh từ
- sự dám làm
- sự thách thức
  - *to take a dare* — nhận lời thách

## ngoại động từ (dared,  durst; dared)
- dám, dám đương đầu với
  - *he did not dare to come; he dared not come* — nó không dám đến
  - *how dare you speak like this?* — tại sao anh dám nói như vậy?
  - *to dare any danger* — dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
- thách
  - *I dare you to do it* — tôi thách anh làm điều đó
- tôi dám chắc
- tôi dám chắc là như vậy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
