Phát âm: /'deəriɳ/
daring — sự táo bạo, sự cả gan.
danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
- táo bạo, cả gan; phiêu lưu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Daring nghĩa là sự táo bạo
Phát âm: /'deəriɳ/
daring — sự táo bạo, sự cả gan.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).