{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dawn","word":"dawn","url":"https://eword.vn/tu-dien/dawn","html":"https://eword.vn/tu-dien/dawn","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dawn.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dawn.json","meaningVi":"bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# dawn nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /dɔ:n/\n\n**dawn** — bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ.\n\n## danh từ\n- bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ\n  - *from dawn till dark* — từ lúc sáng tinh mơ cho đến lúc tối trời\n- (nghĩa bóng) buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...)\n  - *at the dawn of love* — ở buổi ban đầu của tình yêu\n  - *the dawn of civilization* — buổi đầu của thời đại văn minh\n  - *the dawn of brighter days* — tia sáng đầu tiên của cuộc sông tốt đẹp hơn\n\n## nội động từ\n- bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở\n  - *the morning was just dawning* — trời vừa tảng sáng\n  - *a smile dawning on her lips* — nụ cười hé mở trên môi cô ta\n- bắt đầu hiện ra trong trí, loé ra trong trí\n  - *it has just dawned on (upon) me* — tôi chợt nhận ra; một ý nghĩ loé ra trong trí óc tôi\n- trở nên rõ ràng\n  - *the truth at last dawned upon him* — cuối cùng sự thật đã trở nên rõ ràng đối với anh ta\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dawn","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}