eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Day off nghĩa là gì?

Day off nghĩa là ngày nghỉ

noun

day off — ngày nghỉ.

danh từ

  • ngày nghỉ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).