{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"day","word":"day","url":"https://eword.vn/tu-dien/day","html":"https://eword.vn/tu-dien/day","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/day.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/day.json","meaningVi":"ban ngày, ngày (24 giờ)","definitionEn":"a period of 24 hours from midnight to midnight; the time between sunrise and sunset","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/deɪ/","ipaUs":"/deɪ/","examples":[{"en":"I work during the day and sleep at night.","vi":"Tôi làm việc ban ngày và ngủ vào ban đêm."},{"en":"What day is it today? Today is Monday.","vi":"Hôm nay là ngày mấy? Hôm nay là thứ Hai."},{"en":"The sun rises in the morning and sets in the evening every day.","vi":"Mặt trời mọc vào sáng sớm và lặn vào buổi tối mỗi ngày."},{"en":"I haven't seen him for days.","vi":"Tôi đã không gặp anh ta trong nhiều ngày."}],"collocations":["every day","all day","one day","these days","day by day","day off","day trip","day care"],"idioms":[],"synonyms":["daytime","daylight"],"antonyms":["night","darkness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Day** có hai nghĩa chính:\n1. **Khoảng thời gian 24 giờ**: từ nửa đêm này đến nửa đêm ngày hôm sau\n2. **Ban ngày**: khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi lặn (trái với night)\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |\n|----------|-------|------|\n| **Thời gian 24 giờ** | I have 3 days off next week | Tuần tới tôi được nghỉ 3 ngày |\n| **Ban ngày (ánh sáng)** | It's still day, let's go outside | Còn ban ngày, chúng ta ra ngoài đi |\n| **Ngày trong tuần** | Monday is my favorite day | Thứ Hai là ngày yêu thích của tôi |\n| **Phrase thông dụng** | Have a nice day! | Chúc bạn có một ngày tốt lành! |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **day** (ngày, ban ngày) vs **date** (ngày tháng, cuộc hẹn hò)\n  - *What's the date?* → Ngày bao nhiêu? (cụ thể: 15/3)\n  - *What day is it?* → Hôm nay là thứ mấy? (thứ Hai, thứ Ba...)\n\n- **day** (24 giờ) vs **daytime** (ban ngày - thời gian có ánh sáng)\n  - *I sleep all day.* → Tôi ngủ cả ngày (24 giờ)\n  - *I work in the daytime.* → Tôi làm việc ban ngày (có ánh sáng)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🌅 **DAY** = từ khi **D**awn (bình minh) đến lúc **D**ark (tối)\n\nHoặc nhớ: **D**ay = **D**aytime (ban ngày)\n\nCollocations dễ nhớ:\n- **day off** 🎉 = nghỉ phép\n- **day trip** ✈️ = chuyến đi trong ngày\n- **day care** 👶 = trông trẻ trong ngày\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Day\" và \"today\" khác gì?**\n- *day* = thời gian chung (bất kỳ ngày nào)\n- *today* = ngày hôm nay (cụ thể)\n\n**Q: Tại sao nói \"have a nice day\" mà không phải \"have nice day\"?**\n- Vì *day* là danh từ đếm được (countable noun) trong trường hợp này, cần mạo từ \"a\"\n\n**Q: \"Every day\" và \"everyday\" có khác không?**\n- *every day* (2 từ) = mỗi ngày (tần suất)\n- *everyday* (1 từ) = hàng ngày, thường ngày (tính từ)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/day","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}