---
word: day
meaningVi: 'ban ngày, ngày (24 giờ)'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /deɪ/
ipaUs: /deɪ/
definitionEn: >-
  a period of 24 hours from midnight to midnight; the time between sunrise and
  sunset
examples:
  - en: I work during the day and sleep at night.
    vi: Tôi làm việc ban ngày và ngủ vào ban đêm.
  - en: What day is it today? Today is Monday.
    vi: Hôm nay là ngày mấy? Hôm nay là thứ Hai.
  - en: The sun rises in the morning and sets in the evening every day.
    vi: Mặt trời mọc vào sáng sớm và lặn vào buổi tối mỗi ngày.
  - en: I haven't seen him for days.
    vi: Tôi đã không gặp anh ta trong nhiều ngày.
synonyms:
  - daytime
  - daylight
antonyms:
  - night
  - darkness
collocations:
  - every day
  - all day
  - one day
  - these days
  - day by day
  - day off
  - day trip
  - day care
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Day** có hai nghĩa chính:
1. **Khoảng thời gian 24 giờ**: từ nửa đêm này đến nửa đêm ngày hôm sau
2. **Ban ngày**: khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi lặn (trái với night)

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|----------|-------|------|
| **Thời gian 24 giờ** | I have 3 days off next week | Tuần tới tôi được nghỉ 3 ngày |
| **Ban ngày (ánh sáng)** | It's still day, let's go outside | Còn ban ngày, chúng ta ra ngoài đi |
| **Ngày trong tuần** | Monday is my favorite day | Thứ Hai là ngày yêu thích của tôi |
| **Phrase thông dụng** | Have a nice day! | Chúc bạn có một ngày tốt lành! |

## Phân biệt dễ nhầm

- **day** (ngày, ban ngày) vs **date** (ngày tháng, cuộc hẹn hò)
  - *What's the date?* → Ngày bao nhiêu? (cụ thể: 15/3)
  - *What day is it?* → Hôm nay là thứ mấy? (thứ Hai, thứ Ba...)

- **day** (24 giờ) vs **daytime** (ban ngày - thời gian có ánh sáng)
  - *I sleep all day.* → Tôi ngủ cả ngày (24 giờ)
  - *I work in the daytime.* → Tôi làm việc ban ngày (có ánh sáng)

## Mẹo nhớ

🌅 **DAY** = từ khi **D**awn (bình minh) đến lúc **D**ark (tối)

Hoặc nhớ: **D**ay = **D**aytime (ban ngày)

Collocations dễ nhớ:
- **day off** 🎉 = nghỉ phép
- **day trip** ✈️ = chuyến đi trong ngày
- **day care** 👶 = trông trẻ trong ngày

## FAQ

**Q: "Day" và "today" khác gì?**
- *day* = thời gian chung (bất kỳ ngày nào)
- *today* = ngày hôm nay (cụ thể)

**Q: Tại sao nói "have a nice day" mà không phải "have nice day"?**
- Vì *day* là danh từ đếm được (countable noun) trong trường hợp này, cần mạo từ "a"

**Q: "Every day" và "everyday" có khác không?**
- *every day* (2 từ) = mỗi ngày (tần suất)
- *everyday* (1 từ) = hàng ngày, thường ngày (tính từ)
