---
word: daylight
meaningVi: ánh nắng ban ngày; sự công khai
pos:
  - noun
ipa: "'deilait"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# daylight nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'deilait/

**daylight** — ánh nắng ban ngày; sự công khai.

## danh từ
- ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
  - *in broad daylight* — giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
- lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
  - *before daylight* — trước rạng đông
- (số nhiều) (từ lóng) mắt
- khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
  - *no daylight* — đổ thật đầy (rượu vào cốc)
  - *to show daylight* — rách, hở nhiều chỗ (quần áo)
- (từ lóng) đâm ai; bắn ai
- (thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì
- nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
