---
word: daytime
meaningVi: thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# daytime nghĩa là gì?

**daytime** — thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày.

## danh từ
- thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
  - *you hardly ever see owls in the daytime* — ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
