deactivate — làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính.
động từ
- làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Deactivate nghĩa là làm không hoạt động
deactivate — làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).