---
word: deadline
meaningVi: hạn chót, thời hạn cuối cùng
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈdedlaɪn
ipaUs: ˈdedlaɪn
definitionEn: A time or date by which something must be finished or completed.
examples:
  - en: The deadline for the project is next Friday.
    vi: Hạn chót cho dự án là thứ Sáu tới.
  - en: We're working hard to meet the deadline.
    vi: Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót.
  - en: I missed the deadline and had to ask for an extension.
    vi: Tôi đã lỡ hạn chót và phải xin gia hạn.
  - en: The editor set a tight deadline for the article.
    vi: Biên tập viên đặt một hạn chót gấp gáp cho bài báo.
collocations:
  - meet a deadline
  - miss a deadline
  - tight deadline
  - strict deadline
  - extend the deadline
synonyms:
  - time limit
  - due date
  - cutoff
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**deadline** /ˈdedlaɪn/ là *thời điểm hoặc ngày cuối cùng* mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

## Cách dùng phổ biến
| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| meet a deadline | kịp hạn chót |
| miss a deadline | lỡ hạn chót |
| tight/strict deadline | hạn chót gấp/nghiêm ngặt |
| extend a deadline | gia hạn |
| set a deadline | đặt hạn chót |

## Mẹo nhớ
Từ ghép từ **dead** (chết) + **line** (đường/giới hạn). Hãy hình dung đây là *lằn ranh* mà nếu vượt qua thì "toi" — giúp bạn nhớ nghĩa "hạn chót không thể bỏ lỡ".

## Phân biệt dễ nhầm
- **deadline**: thời điểm cuối cùng để hoàn thành.
- **due date**: ngày đến hạn (thường dùng cho hóa đơn, thư viện).
- **timeline**: dòng thời gian, lịch trình tổng thể chứ không phải mốc cuối.

## FAQ
**Dùng giới từ nào?** Thường dùng *by* (by the deadline) hoặc *for* (deadline for something).

**Deadline có dạng động từ không?** Không phổ biến; nó chủ yếu là danh từ.
