---
word: debate
meaningVi: 'cuộc tranh luận, thảo luận về một vấn đề'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /dɪˈbeɪt/
ipaUs: /dɪˈbeɪt/
definitionEn: >-
  A formal discussion or argument about a particular subject, especially in a
  public meeting or legislative assembly; to discuss a subject formally or argue
  about it
examples:
  - en: >-
      The presidential candidates participated in a heated debate about climate
      change.
    vi: >-
      Các ứng cử viên tổng thống tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về
      biến đổi khí hậu.
  - en: We debated whether to go on vacation or stay home and save money.
    vi: Chúng tôi thảo luận xem nên đi du lịch hay ở nhà để tiết kiệm tiền.
  - en: The parliament will debate the new tax proposal next week.
    vi: Quốc hội sẽ thảo luận về đề xuất thuế mới vào tuần tới.
synonyms:
  - discussion
  - argument
  - dispute
  - quarrel
  - controversy
antonyms:
  - agreement
  - consensus
  - accord
collocations:
  - heated debate
  - open debate
  - public debate
  - debate the issue
  - lively debate
  - ongoing debate
  - debate within
  - spark a debate
  - engage in debate
  - parliamentary debate
idioms:
  - phrase: beyond debate
    meaningVi: 'điều không cần tranh cãi nữa, rõ ràng'
    exampleEn: The quality of her work is beyond debate.
    exampleVi: 'Chất lượng công việc của cô ấy là rõ ràng, không cần tranh cãi.'
  - phrase: open to debate
    meaningVi: 'có thể bàn cãi được, chưa rõ ràng'
    exampleEn: Whether this policy is effective is still open to debate.
    exampleVi: Liệu chính sách này có hiệu quả hay không vẫn có thể bàn cãi.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân biệt *debate* với các từ liên quan

### Debate vs. Discussion
- **Debate**: có tính chất tranh luận, đối địch (gồm các bên có quan điểm khác nhau, thường đối kháng hoặc trang trọng).
- **Discussion**: thảo luận bình thường hơn, không nhất thiết có sự tranh cãi (VD: *discussion group*, *have a discussion*).

| | Debate | Discussion |
|---|---|---|
| **Tính chất** | Có tính đối kháng | Hợp tác, trao đổi ý kiến |
| **Tính thức** | Thường hình thức, công khai | Có thể tự do, không chính thức |
| **Ví dụ** | Tranh luận chính trị, cuộc thi debate | Thảo luận dự án với đồng nghiệp |

### Debate vs. Argument
- **Argument**: có thể tức giận, cãi vã cục bộ (*have an argument with someone*).
- **Debate**: bình tĩnh hơn, có cấu trúc, lập luận hợp lý.

## Cách dùng

### Dạng danh từ (noun)
- *Have/hold a debate* (tổ chức cuộc tranh luận)
- *Enter into a debate* (tham gia cuộc tranh luận)
- *A heated/lively/public debate* (cuộc tranh luận sôi nổi/công khai)

**VD**: *There was a heated debate about immigration policy in parliament.*

### Dạng động từ (verb)
- *Debate + whether/if/how/what* (thảo luận xem...)
- *Debate with someone* (tranh luận với ai đó)
- *Debate something* (bàn về cái gì)

**VD**: 
- *Scientists are still debating the causes of climate change.* (Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
- *I debated with myself about whether to accept the job offer.* (Tôi cân nhắc xem có nên nhận lời mời việc làm hay không.)

## Mẹo nhớ

📌 **Debate = "De" + "bate"** → Cứ "bate" (tranh, cãi) lên để "bỏ ra" (de-) ý kiến. Nên nhớ nó liên quan đến sự **tranh luận có tính chất công khai, hợp lý**.

📌 Khi muốn nói về cuộc cãi vã tức giận → dùng **argument**.  
Khi muốn nói về thảo luận bình thường → dùng **discussion**.  
Khi muốn nói về tranh luận trang trọng với lập luận → dùng **debate**.

## FAQ

**Q: Phải dùng "debate about" hay "debate on"?**  
A: Cả hai đều dùng được, nhưng **"debate about"** phổ biến hơn.
- *The debate about education reform* ✓
- *The debate on education reform* ✓ (nhưng ít dùng hơn)

**Q: Trong cuộc thi debate, người tham gia gọi là gì?**  
A: **Debater** (người tranh luận, thí sinh debate).

**Q: "Debate" dùng ở mức độ nào?**  
A: Từ B1 trở lên, rất phổ biến trong bối cảnh học tập, chính trị, và thảo luận công khai.
