eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Deceitful nghĩa là gì?

Deceitful nghĩa là dối trá

adjective

deceitful — dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt.

tính từ

  • dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).