eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Decelerate nghĩa là gì?

Decelerate nghĩa là đi chậm lại

verb

Phát âm: /di:'seləreit/

decelerate — đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại.

động từ

  • đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).