---
word: deceleration
meaningVi: sự giảm tốc độ; sự chậm lại
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: ˌdiːsɛləˈreɪʃən
ipaUs: ˌdiːsɛləˈreɪʃən
definitionEn: the process of reducing speed or the rate at which something slows down
examples:
  - en: The sudden deceleration of the car caused the passengers to lean forward.
    vi: >-
      Sự giảm tốc độ đột ngột của xe hơi khiến những hành khách phải ngả người
      về phía trước.
  - en: Economic deceleration has slowed down job creation in recent months.
    vi: >-
      Sự chậm lại của kinh tế đã làm giảm tốc độ tạo việc làm trong những tháng
      gần đây.
  - en: >-
      The spacecraft underwent a controlled deceleration before landing on the
      moon.
    vi: >-
      Con tàu vũ trụ trải qua quá trình giảm tốc độ được kiểm soát trước khi hạ
      cánh trên mặt trăng.
  - en: Rapid deceleration can put stress on vehicle brakes and suspension.
    vi: Sự giảm tốc độ nhanh có thể gây áp lực lên phanh và hệ thống treo của xe.
synonyms:
  - slowdown
  - reduction in speed
  - deacceleraton
antonyms:
  - acceleration
  - speedup
collocations:
  - rapid deceleration
  - sudden deceleration
  - controlled deceleration
  - economic deceleration
  - deceleration rate
  - deceleration phase
  - smooth deceleration
  - severe deceleration
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Deceleration** (sự giảm tốc độ) là quá trình làm giảm vận tốc của một vật thể hoặc hiện tượng. Trong vật lý, đây là gia tốc âm (negative acceleration), thường ký hiệu bằng giá trị âm của a.

## Phân loại theo ngữ cảnh

### 1. **Ngữ cảnh vật lý / giao thông**
- Liên quan đến chuyển động của xe cộ, máy bay, tàu vũ trụ
- *Ví dụ:* "The pilot initiated deceleration 10 minutes before landing"

### 2. **Ngữ cảnh kinh tế**
- Chỉ sự chậm lại của tăng trưởng, không phải suy thoái hoàn toàn
- *Ví dụ:* "GDP deceleration indicates cooling economic activity"

### 3. **Ngữ cảnh y tế / sinh học**
- Sự chậm lại của nhịp tim, sự chuyển động, hoặc quá trình sinh lý

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Deceleration** | Quá trình chậm lại (danh từ, quá trình) | "Smooth deceleration is comfortable for passengers" |
| **Decelerate** | Động từ, chậm lại | "The train began to decelerate as it approached the station" |
| **Acceleration** | Quá trình tăng tốc (ngược lại) | "Hard acceleration consumed more fuel" |
| **Slowdown** | Cách nói thông tục hơn, chậm lại | "Economic slowdown affects employment" |

## Mẹo nhớ

- **De-** = ngược lại, giảm
- **-celeration** = từ "celerity" (tốc độ), hay "accelerate" (tăng tốc)
- **Deceleration** = sự *giảm* tốc độ (đối lập với acceleration)

## FAQ

**Q: Deceleration và slowdown có khác nhau không?**
A: Về mặt kỹ thuật, *deceleration* là thuật ngữ chính xác hơn (nhất là trong vật lý), còn *slowdown* là cách diễn đạt thông tục, thường dùng trong kinh tế.

**Q: Deceleration luôn có giá trị âm?**
A: Nếu xem xét gia tốc (acceleration), deceleration sẽ có giá trị âm. Tuy nhiên, khi nói "deceleration rate" (tốc độ giảm tốc độ), ta thường dùng số dương.

**Q: Công thức tính deceleration là gì?**
A: **a = (v_f - v_i) / t**, trong đó:
- a = gia tốc (âm khi giảm tốc độ)
- v_f = vận tốc cuối
- v_i = vận tốc đầu
- t = thời gian
