---
word: deck
meaningVi: boong tàu, sàn tàu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dek
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deck nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dek/

**deck** — boong tàu, sàn tàu.

## danh từ
- boong tàu, sàn tàu
  - *on deck* — trên boong
  - *upper deck* — boong trên
  - *lower deck* — boong dưới
- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
- (hàng không),  (từ lóng) đất, mặt đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
- chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
- (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
- (thông tục) sẵn sàng hành động

## ngoại động từ
- trang hoàng, tô điểm
  - *to deck oneself out with fine jewels* — tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (hàng hải) đóng dàn (tàu)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
