---
word: declare
meaningVi: tuyên bố, công bố, khai báo
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /dɪˈkleə(r)/
ipaUs: /dɪˈkler/
definitionEn: to say something formally or officially; to make something known publicly
examples:
  - en: The government declared a state of emergency after the earthquake.
    vi: Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất.
  - en: She declared her love for him in front of everyone.
    vi: Cô ấy công khai tuyên bố tình yêu của mình với anh ấy trước mặt mọi người.
  - en: Do you have anything to declare at customs?
    vi: Bạn có vật gì cần khai báo ở hải quan không?
  - en: The company declared a dividend of 5% to shareholders.
    vi: Công ty công bố cổ tức 5% cho các cổ đông.
collocations:
  - declare war
  - declare independence
  - declare bankruptcy
  - declare a winner
  - declare an interest
  - declare one's intention
synonyms:
  - announce
  - proclaim
  - state
  - assert
  - affirm
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Declare** là động từ có nghĩa tuyên bố hoặc công bố một cách chính thức, rõ ràng. Nó mang tính chất chủ động, đưa thông tin ra công khai hoặc khẳng định điều gì đó một cách quyết đoán.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Điểm khác biệt |
|---|---|
| **Declare** | Tuyên bố chính thức, công khai, mang tính quyết định |
| **Announce** | Thông báo, thường ngắn gọn hơn, có thể ít trọng yếu hơn |
| **State** | Phát biểu ý kiến, có thể tương đối trung lập |
| **Admit** | Thừa nhận (thường là điều không mong muốn) |
| **Claim** | Tuyên bố nhưng có thể gây nghi ngờ về tính xác thực |

## Cách sử dụng phổ biến

### 1. **Declare + danh từ** (tuyên bố cái gì)
- "She declared her intentions." (Cô ấy tuyên bố ý định của mình)
- "They declared victory." (Họ tuyên bố chiến thắng)

### 2. **Declare + that + mệnh đề** (tuyên bố rằng...)
- "He declared that he would run for president." (Anh ấy tuyên bố rằng sẽ tranh cử tổng thống)
- "The court declared that the contract was invalid." (Tòa án tuyên bố rằng hợp đồng không có hiệu lực)

### 3. **Declare + O + C** (tuyên bố ai/cái gì là...)
- "They declared him the winner." (Họ tuyên bố anh ấy là người chiến thắng)
- "The government declared the region a disaster area." (Chính phủ công bố khu vực này là vùng thảm họa)

## Các cụm từ thông dụng

- **Declare war (on)**: Tuyên bố chiến tranh
- **Declare independence**: Tuyên bố độc lập
- **Declare bankruptcy**: Tuyên bố phá sản
- **Declare one's hand**: Bộc lộ ý định, lập trường (thường dùng trong bối cảnh chiến lược)
- **Declared intention/purpose**: Ý định/mục đích được tuyên bố công khai

## Mẹo nhớ

🔑 **"DE-CLARE"** - Cách nhớ: "*To make CLEAR*" (làm cho rõ ràng). Khi bạn declare, bạn đang làm cho điều gì đó rõ ràng cho công chúng.

## Lưu ý ngữ pháp

- Declare là động từ **có thể bị động**: "War was declared yesterday." (Chiến tranh đã được tuyên bố hôm qua)
- Thì quá khứ: **declared**; Hiện tại hoàn thành: **have declared**
- Danh từ liên quan: **declaration** (n) - tuyên bố, bản tuyên bố
  - Ví dụ: "The Declaration of Independence" (Bản Tuyên Ngôn Độc Lập)

## FAQ

**Q: "Declare" và "announce" có khác gì?**
A: "Declare" mang tính chính thức, quyết đoán hơn, thường dùng cho những thông tin quan trọng hay chính thức. "Announce" tổng quát hơn, dùng cho thông báo bất kỳ.

**Q: Dùng "declare" hay "tell" khi muốn nói ai đó biết điều gì?**
A: "Tell" là bình thường ("Tell him the news"), còn "declare" mang tính chính thức hơn ("She declared her love").

**Q: "Declare" có thể dùng với cảm xúc không?**
A: Có, nhưng thường ở dạng trang trọng hơn: "He declared his love" (tuyên bố tình yêu), "She declared her hatred" (tuyên bố lòng căm ghét).
