---
word: decline
meaningVi: từ chối; suy giảm, giảm đi
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /dɪˈklaɪn/
ipaUs: /dɪˈklaɪn/
definitionEn: to politely refuse something offered; to decrease in quantity,
  quality, or strength over time
examples:
  - en: She declined the job offer because she preferred her current position.
    vi: Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.
  - en: The company's profits have been in decline for the past two years.
    vi: Lợi nhuận của công ty đã giảm trong hai năm qua.
  - en: He politely declined to attend the meeting.
    vi: Anh ấy lịch sự từ chối tham dự cuộc họp.
  - en: As people age, their physical fitness may decline.
    vi: Khi con người già đi, thể lực của họ có thể giảm.
collocations:
  - decline an offer
  - decline an invitation
  - decline a request
  - in decline
  - gradual decline
  - sharp decline
  - economic decline
synonyms:
  - refuse (động từ - từ chối)
  - decrease (động từ - giảm)
  - reject
  - diminish
  - wane
antonyms:
  - accept
  - increase
  - rise
  - improve
  - flourish
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Decline** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Động từ: Từ chối (refuse)
Có nghĩa là **lịch sự từ chối** một lời đề nghị, lời mời hay yêu cầu.
- *Collocate:* decline + offer / invitation / request / opportunity
- *Đặc điểm:* Hành động từ chối này thường **lịch sự, không bộc phát** (khác với "refuse" có thể cứng rắn hơn).

### 2. Động từ / Danh từ: Suy giảm (decrease)
Có nghĩa là **giảm dần** về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh theo thời gian.
- *Ví dụ ngữ cảnh:* sức khỏe, dân số, kinh tế, hiệu suất, chất lượng
- *Cấu trúc danh từ:* "in decline", "in a state of decline", "the decline of..."

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Refuse** | Cứng rắn, trực tiếp hơn; không nhất thiết phải lịch sự |
| **Reject** | Mạnh mẽ hơn, thường chỉ bác bỏ hoàn toàn |
| **Deny** | Chỉ phủ nhận sự tồn tại hay chối bỏ trách nhiệm |
| **Decrease** | Trung tính hơn; dùng cho bất kỳ sự giảm nào |
| **Drop** | Sự rơi nhanh, đột ngột (không giảm dần) |

## Ví Dụ Trong Bối Cảnh

**Trong kinh tế:**
- "The decline in oil prices has affected many countries." (Sự giảm giá dầu đã ảnh hưởng nhiều quốc gia)

**Trong cuộc sống xã hội:**
- "She declined the invitation politely and sent her regards." (Cô ấy lịch sự từ chối lời mời và gửi lời chào)

**Về sức khỏe:**
- "His health started to decline after the accident." (Sức khỏe anh ấy bắt đầu xấu đi sau tai nạn)

## Mẹo Nhớ

- **"Decline" + offer/invitation** = **từ chối lịch sự** (động từ)
- **"In decline"** = **đang suy thoái** (danh từ, cụm tính từ)
- Hình ảnh: Một đường cong **hướng xuống** (↓) = decline

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: "Decline" với "refuse" khác nhau như thế nào?**
A: "Decline" thường **lịch sự và chính thức** hơn (dùng trong công việc, xã hội), trong khi "refuse" có thể **cứng rắn, trực tiếp** hơn.

**Q: Tại sao dùng "in decline" chứ không dùng "declining"?**
A: "In decline" nhấn mạnh **trạng thái hiện tại** (danh từ); "declining" nhấn mạnh **quá trình đang diễn ra** (tính từ/V-ing).
- "The industry is in decline." (trạng thái)
- "Declining profits worry investors." (sự suy giảm đang xảy ra)
