---
word: deed
meaningVi: việc làm, hành động, hành vi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: di:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deed nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di:d/

**deed** — việc làm, hành động, hành vi.

## danh từ
- việc làm, hành động, hành vi
  - *a good deed* — hành động tốt, việc làm tốt
  - *to combine words and deed* — kết hợp lời nói với việc làm
  - *in words and deed* — bằng lời nói và bằng việc làm
  - *in deed and not in name* — bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
- kỳ công, chiến công, thành tích lớn
  - *heroic deeds* — chiến công anh hùng
- (pháp lý) văn bản, chứng thư
  - *to draw up a deed* — làm chứng thư
- (xem) very

## ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
