---
word: defeat
meaningVi: đánh bại, thua cuộc; làm thất bại
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /dɪˈfiːt/
ipaUs: /dɪˈfiːt/
definitionEn: to win a victory over someone in a contest or battle; to prevent
  something from happening or being successful
examples:
  - en: The home team defeated their rivals 3-1 in the final match.
    vi: Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết.
  - en: She refused to let failure defeat her dreams of becoming a doctor.
    vi: Cô ấy từ chối để thất bại làm cho giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy tan vỡ.
  - en: The government's attempt to pass the new law was defeated by strong public
      opposition.
    vi: Nỗ lực của chính phủ để thông qua luật mới đã bị phản đối mạnh mẽ từ công
      chúng.
  - en: After three defeats in a row, the boxer decided to retire.
    vi: Sau ba trận thua liên tiếp, võ sĩ quyết định giải nghệ.
collocations:
  - defeat an opponent
  - suffer a defeat
  - admit defeat
  - narrow defeat
  - decisive defeat
  - defeat the purpose
synonyms:
  - beat
  - conquer
  - overcome
  - vanquish
  - crush
  - overthrow
antonyms:
  - victory
  - win
  - triumph
  - success
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Defeat** (động từ/danh từ) có hai nghĩa chính:

### Động từ
1. **Thắng trong một cuộc thi đấu/chiến đấu**: Đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù trong trận đấu, cuộc cạnh tranh hay chiến tranh.
   - *Example*: Napoleon was defeated at Waterloo in 1815. (Napoleon bị đánh bại tại Waterloo năm 1815.)

2. **Làm thất bại (một kế hoạch/mục đích)**: Ngăn chặn điều gì đó không thành công.
   - *Example*: The scandal defeated his political career. (Bê bối đã làm hỏng sự nghiệp chính trị của anh ta.)

### Danh từ
**Thất bại, sự thua cuộc**: Kết quả bị thua trong một cuộc thi đấu hoặc một nỗ lực.
- *Example*: The team suffered a humiliating defeat. (Đội bóng chịu một thất bại nhục nhã.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Defeat** | Thua trong một trận đấu cụ thể hoặc làm hỏng kế hoạch | *defeat an enemy in battle* |
| **Failure** | Không thành công; thiếu thành tựu | *failure in an exam* |
| **Loss** | Mất mát; thua lỗ | *a heavy loss in the war* |

## Cách sử dụng phổ biến

- **Defeat an opponent/enemy**: Đánh bại đối thủ
- **Suffer/Face a defeat**: Chịu một thất bại
- **Admit defeat**: Thừa nhận thua cuộc
- **A narrow/decisive defeat**: Thất bại sít sao/áp đảo
- **Defeat the purpose**: Làm mất mục đích (thường dùng khi cái gì đó lại gây ra kết quả ngược lại)

## Mẹo nhớ

**DE-FEAT**: "DE-" có thể hiểu là "hạ xuống" (như *de-throne* = hạ khỏi ngai vàng), nên **defeat** = "hạ xuống thành tích", tức là đánh bại.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Defeat và loss có khác nhau không?**

A: Có. **Defeat** là kết quả thua trong một cuộc thi đấu cụ thể (sports, elections, battles). **Loss** là mất mát tổng quát hơn (tiền bạc, người thân, người lính). Ví dụ: *We suffered a 2-1 defeat* (thua 2-1) nhưng *We suffered heavy losses* (thiệt hại nặng nề).

**Q: Có thể dùng "defeat" ở dạng bị động không?**

A: Có, rất thường xuyên: *The champion was defeated by a young challenger.* (Nhà vô địch bị một thách thức viên trẻ tuổi đánh bại.)
