---
word: defect
meaningVi: thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: di'fekt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# defect nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'fekt/

**defect** — thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm.

## danh từ
- thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm
  - *to have the defects of one's qualities* — trong ưu điểm có những nhược điểm
- (vật lý) sự hụt; độ hụt
  - *mass defect* — độ hụt khối lượng
- (toán học) số khuyết, góc khuyết
  - *defect of a triangle* — số khuyết của một tam giác

## nội động từ
- đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; (tôn giáo) bỏ đạo, bội giáo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
