---
word: defend
meaningVi: bảo vệ, phòng thủ, bào chữa
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /dɪˈfend/
ipaUs: /dɪˈfend/
definitionEn: to protect someone or something from harm, attack, or criticism;
  to argue in support of someone or something
examples:
  - en: The soldiers defended the city against enemy attacks.
    vi: Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
  - en: She defended her friend when others criticized him.
    vi: Cô ấy bảo vệ bạn mình khi những người khác chỉ trích anh ta.
  - en: The lawyer will defend his client in court.
    vi: Luật sư sẽ bào chữa cho thân chủ của ông ấy tại tòa án.
  - en: We need to defend our environment from pollution.
    vi: Chúng ta cần bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.
collocations:
  - defend yourself
  - defend one's position
  - defend a title
  - defend against attack
  - defend the indefensible
synonyms:
  - protect
  - guard
  - shield
  - safeguard
  - uphold
antonyms:
  - attack
  - assault
  - betray
  - abandon
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Defend** là động từ có ba nghĩa chính:

1. **Bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm**: Sử dụng lực lượng, vũ khí hoặc hành động để chống lại cuộc tấn công hoặc mối đe dọa.
   - *The goalkeeper defended the goal fiercely.* (Thủ môn phòng thủ khung thành rất quyết liệt.)

2. **Bào chữa, biện minh**: Đưa ra lập luận hoặc bằng chứng để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó trước các cáo buộc/chỉ trích.
   - *He defended his thesis in front of the committee.* (Anh ấy bảo vệ luận văn của mình trước ban giám khảo.)

3. **Bảo vệ quyền/lợi ích**: Giữ gìn hoặc duy trì một thứ đã có (thường dùng trong thể thao).
   - *She defended her title as champion last year.* (Cô ấy giữ vàng địa vị nhà vô địch của mình năm ngoái.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **defend** | bảo vệ, bào chữa (chủ động bảo vệ) | defend a city |
| **protect** | bảo vệ, che chở (rộng hơn, có thể bị động) | protect sb from harm |
| **guard** | canh gác, giữ (nhấn mạnh kỹ lưỡng, liên tục) | guard the entrance |
| **support** | ủng hộ, hỗ trợ (tinh thần hoặc vật chất) | support a friend |

## Cách sử dụng

### Cấu trúc cơ bản:
- **defend + object** → *defend the country, defend yourself*
- **defend + object + against/from** → *defend sb against/from criticism*
- **defend + oneself** → *I had to defend myself in the argument.* (Tôi phải bao chữa cho bản thân trong cuộc tranh cãi.)

### Các thì phổ biến:
- Present: *They defend their rights.* (Họ bảo vệ quyền lợi của mình.)
- Past: *He defended his position yesterday.* (Anh ta bào chữa lập trường của mình hôm qua.)
- Future: *We will defend this decision.* (Chúng tôi sẽ bảo vệ quyết định này.)

## Mẹo nhớ

**"DE" trong "DEFEND" = "DEFENSE"** → Cả hai từ đều liên quan đến sự bảo vệ. Khi bạn "defend" (bào chữa), bạn đang tạo ra "defense" (phòng thủ, bào chữa).

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Defend" và "offensive" có liên quan không?**
A: Không hoàn toàn. "Defend" là phòng thủ (defensive), trong khi "offensive" là tấn công (taking initiative). Chúng là lập trường đối lập trong chiến tranh hoặc tranh luận.

**Q: Dùng "defend" hay "support" khi nói về ý kiến?**
A: Dùng **defend** nếu bạn bào chữa ý kiến trước những chỉ trích (*defend your opinion against criticism*). Dùng **support** nếu bạn ủng hộ nó tích cực (*support a proposal*).

**Q: "Defend" có thể dùng cho sự kiện quá khứ không?**
A: Có, nhưng thường dùng **defended** (quá khứ đơn). *They defended the city for three days.* (Họ bảo vệ thành phố trong ba ngày.)
