---
word: defensive
meaningVi: có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ;
  để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: di'fensiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# defensive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'fensiv/

**defensive** — có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ.

## tính từ
- có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ
  - *a defensive weapon* — vũ khí để bảo vệ
  - *defensive warfare* — chiến tranh tự vệ
  - *to take defensive measure* — có những biện pháp phòng thủ

## danh từ
- thế thủ, thế phòng ngự
  - *to stand (be) on the defensive* — giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
  - *to act on the defensive* — hành động trong thế phòng ngự

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
