---
word: deficient
meaningVi: thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn
pos:
  - adjective
ipa: di'fiʃənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deficient nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'fiʃənt/

**deficient** — thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn.

## tính từ
- thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn
  - *to be deficient in courage* — thiếu can đảm
- kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì...)
  - *mentally deficient* — đần, kém thông minh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
