{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"define","word":"define","url":"https://eword.vn/tu-dien/define","html":"https://eword.vn/tu-dien/define","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/define.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/define.json","meaningVi":"định nghĩa, xác định rõ ràng; giới hạn, phác thảo","definitionEn":"to state or describe exactly what something is, especially by saying what its most important characteristics or limits are","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/dɪˈfaɪn/","ipaUs":"/dɪˈfaɪn/","examples":[{"en":"The dictionary defines 'courage' as the ability to face fear without backing down.","vi":"Từ điển định nghĩa 'can đảm' là khả năng đối mặt với sợ hãi mà không lùi bước."},{"en":"It's hard to define the exact moment when childhood ends.","vi":"Rất khó để xác định chính xác thời điểm khi tuổi thơ kết thúc."},{"en":"This treaty defines the borders between the two countries.","vi":"Hiệp ước này xác định rõ biên giới giữa hai quốc gia."},{"en":"Her strong sense of justice defines her character.","vi":"Tinh thần công bằng mạnh mẽ của cô ấy định hình nên tính cách của cô."}],"collocations":["define clearly","define precisely","define one's terms","well-defined","ill-defined","clearly defined"],"idioms":[],"synonyms":["describe","specify","characterize","outline","determine","establish"],"antonyms":["obscure","blur","confuse"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Define** (động từ) có ba cách dùng chính:\n\n### 1. Nêu định nghĩa từ/khái niệm\nCách dùng phổ biến nhất — giải thích ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm.\n- *The textbook defines photosynthesis as the process by which plants convert sunlight into chemical energy.* (Sách giáo khoa định nghĩa quang hợp là quá trình mà thực vật chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.)\n\n### 2. Xác định ranh giới/giới hạn\nChỉ rõ phạm vi, ranh giới, hoặc đặc điểm của điều gì đó.\n- *The job description defines your responsibilities clearly.* (Mô tả công việc xác định rõ ràng trách nhiệm của bạn.)\n- *The river defines the border between the two provinces.* (Con sông xác định ranh giới giữa hai tỉnh.)\n\n### 3. Tạo hình, đặc trưng hoá\nDùng trong bối cảnh tính cách, đặc điểm, hay ảnh hưởng hình thành.\n- *What defines a good leader?* (Điều gì tạo nên một nhà lãnh đạo tốt?)\n- *Her passion for teaching defines her entire career.* (Đam mê giáo dục định hình toàn bộ sự nghiệp của cô ấy.)\n\n## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **define** | Nêu định nghĩa chính xác, xác định ranh giới | Define the term before using it. |\n| **describe** | Tả lại chi tiết, vẽ bức tranh toàn cảnh | She described the scene vividly. |\n| **explain** | Làm rõ lý do, cách thức hoạt động | Explain why you're late. |\n| **characterize** | Tả đặc tính, tính chất của ai/cái gì | The film is characterized by dark humor. |\n\n## Mẹo Nhớ\n\n- **Define = \"De-\" + \"Fine\"** → Làm cho điều gì đó \"fine\" (tốt, rõ ràng, chi tiết) bằng cách loại bỏ (\"de-\") sự mập mờ.\n- Luôn kèm theo **who/what/how** (định nghĩa cái gì hoặc như thế nào).\n\n## Các Dạng Liên Quan\n\n- **defined** (tính từ): rõ ràng, xác định (`well-defined goals` = mục tiêu xác định rõ ràng)\n- **definition** (danh từ): định nghĩa\n- **undefined** (tính từ): không xác định, mập mờ\n- **definitely** (trạng từ): chắc chắn (từ \"definite\", không phải từ \"define\")\n\n## FAQ\n\n**Q: Có khác biệt giữa \"define\" và \"defined\" không?**\nA: Có. \"Define\" là động từ (hành động), \"defined\" là tính từ (trạng thái). \n- *I need to define my goals.* (Tôi cần xác định mục tiêu.)\n- *I have clearly defined goals.* (Tôi có những mục tiêu rõ ràng.)\n\n**Q: \"Define\" có thể dùng cho người được không?**\nA: Có, nhưng ý nghĩa sẽ là \"tạo hình\" hoặc \"đặc trưng hoá\".\n- *Her bravery defined her as a hero.* (Sự can đảm của cô ấy định hình cô ấy như một anh hùng.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/define","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}