---
word: defy
meaningVi: thách, thách thức, thách đố
pos:
  - verb
ipa: di'fai
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# defy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'fai/

**defy** — thách, thách thức, thách đố.

## ngoại động từ
- thách, thách thức, thách đố
- bất chấp, coi thường, không tuân theo
  - *to defy public opinion* — coi thường dư luận quần chúng
  - *to defy the law* — không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
  - *the problem defies solution* — vấn đề không thể giải quyết được
  - *to defy every attack* — chấp tất cả mọi cuộc tấn công

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
