---
word: delay
meaningVi: sự trì hoãn, sự chậm trễ; làm chậm lại, hoãn lại
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /dɪˈleɪ/
ipaUs: /dɪˈleɪ/
definitionEn: to make someone or something late or slow; the time during which
  someone or something is late or slower than expected
examples:
  - en: The flight was delayed by two hours due to bad weather.
    vi: Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.
  - en: Without delay, we need to finish this project by Friday.
    vi: Không được trì hoãn, chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
  - en: Don't delay any longer—make a decision now!
    vi: Đừng còn lần lũi nữa—hãy quyết định ngay bây giờ!
  - en: There was a 30-minute delay at the airport.
    vi: Có sự chậm trễ 30 phút tại sân bay.
collocations:
  - cause a delay
  - with no delay
  - delay tactics
  - experience a delay
  - without further delay
  - delay of game
synonyms:
  - postpone
  - defer
  - put off
  - hold up
  - slow down
  - lag
antonyms:
  - expedite
  - accelerate
  - hasten
  - advance
  - hurry
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt **delay** (noun vs. verb)

### Noun – Sự chậm trễ
- **Công thức**: _a delay in/of + thời gian_
- _"There's a 20-minute delay in the departure."_ (Có sự hoãn 20 phút về giờ khởi hành.)
- Thường đùng để chỉ khoảng thời gian không mong muốn.

### Verb – Làm chậm lại, hoãn lại
- **Công thức**: _delay + noun / delay + -ing / delay + until/till_
- _"We delayed the meeting until next week."_ (Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
- _"Don't delay starting your homework."_ (Đừng hoãn việc bắt đầu bài tập về nhà.)

## Mẹo phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **delay** | hoãn, làm chậm lại (có thể do ngoài ý muốn) | _The accident delayed traffic._ |
| **postpone** | dịch lịch một cách chủ động (thường có kế hoạch) | _We postponed the wedding._ |
| **put off** | hoãn lại (không chính thức, có vẻ không nhiệt tình) | _Stop putting off your studies._ |
| **procrastinate** | trì hoãn (chỉ hành động lẩn tránh việc) | _He procrastinates on everything._ |

## Các cụm từ phổ biến

- **without delay** = ngay lập tức, không chậm trễ
  - _"Please respond without delay."_ (Vui lòng phản hồi ngay lập tức.)

- **with no further delay** = không lâu nữa, không trì hoãn thêm
  - _"Let's start with no further delay."_ (Chúng ta bắt đầu không trì hoãn thêm.)

- **delay in** + danh từ
  - _"There's a delay in payment."_ (Có sự chậm trễ trong thanh toán.)

## Phân loại nguyên nhân delay

- **Uncontrollable delays** (Hoãn do ngoài kiểm soát): weather, traffic, technical issues
- **Controllable delays** (Hoãn do lỗi con người): poor planning, carelessness, procrastination

## FAQ

**Q: "delay" vs "wait" khác nhau như thế nào?**
- _Delay_ = có vấn đề gây trì hoãn (người/vật bị ảnh hưởng)
- _Wait_ = chủ động chờ đợi (có sự chuẩn bị)
- _"The bus was delayed."_ ≠ _"I waited for the bus."_

**Q: Có thể dùng "delay" với người không?**
- Có! _"Don't delay me—I'm in a hurry."_ (Đừng làm tôi chậm lại—tôi đang vội.)

**Q: Khi nào dùng _without delay_ thay cho _immediately_?**
- _Without delay_ = chính thức hơn, thường dùng trong công việc, chỉ thị. _Immediately_ = mọi lúc.
