---
word: delayed
meaningVi: 'chậm trễ, trì hoãn, được kéo dài thời gian'
pos:
  - adjective
  - verb
level: a2
ipaUk: dɪˈleɪd
ipaUs: dɪˈleɪd
definitionEn: >-
  happening or done later than expected or planned; the past tense and past
  participle of 'delay'
examples:
  - en: The flight was delayed by two hours due to bad weather.
    vi: Chuyến bay bị trễ hai tiếng vì thời tiết xấu.
  - en: She apologized for her delayed response to the email.
    vi: Cô ấy xin lỗi vì trả lời email muộn.
  - en: The project's delayed completion caused additional costs.
    vi: Việc hoàn thành dự án trì hoãn đã gây ra chi phí bổ sung.
  - en: We need to address the delayed shipment immediately.
    vi: Chúng ta cần giải quyết vấn đề lô hàng chậm trễ ngay lập tức.
synonyms:
  - late
  - postponed
  - deferred
  - belated
  - overdue
antonyms:
  - early
  - prompt
  - timely
  - punctual
  - immediate
collocations:
  - delayed flight
  - delayed reaction
  - delayed response
  - delayed payment
  - delayed delivery
  - delayed start
  - delayed gratification
  - time-delayed
  - unduly delayed
  - much delayed
idioms:
  - phrase: delayed gratification
    meaningVi: >-
      khả năng kìm chế sự mong muốn ngay lập tức để đạt được mục tiêu dài hạn
      tốt hơn
    exampleEn: Success often comes from practicing delayed gratification.
    exampleVi: >-
      Thành công thường đến từ việc thực hành khả năng chịu đựng thỏa mãn chậm
      trễ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Delayed** là tính từ hoặc động từ ở thì quá khứ, chỉ điều gì đó xảy ra hoặc hoàn thành muộn hơn thời gian dự kiến. Từ này phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến giao thông, công việc, truyền thông và thương mại.

## Cách sử dụng

### Là tính từ (Adjective)
Khi dùng làm tính từ, **delayed** đứng trước danh từ hoặc sau các động từ liên hệ:
- *The delayed train finally arrived.* (Chuyến tàu chậm trễ cuối cùng cũng đến.)
- *This is a delayed response.* (Đây là một phản hồi trễ.)

### Là động từ (Verb)
Dạng quá khứ/quá khứ phân từ của **delay**:
- *They delayed the meeting until next week.* (Họ dẫn dắt cuộc họp sang tuần tới.)
- *The construction has been delayed by rain.* (Công trình xây dựng bị trì hoãn do mưa.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Delayed** | Muộn hơn dự kiến, bị kéo dài | The delivery was delayed. |
| **Late** | Đến sau giờ quy định, quá giờ | He arrived late to the meeting. |
| **Postponed** | Hoãn lại sang ngày khác một cách chủ động | The event was postponed to next month. |
| **Overdue** | Quá hạn, đã hết thời gian được phép | The payment is overdue by 10 days. |

## Mẹo nhớ

- **Delayed** nhấn mạnh sự chậm trễ không lường trước hoặc do tình huống (thời tiết, tắc đường, sự cố kỹ thuật).
- **Postponed** ngụ ý quyết định chủ động hoãn lại.
- Dùng **"be delayed by"** để chỉ nguyên nhân: *The train was delayed by an accident.*

## Các cụm từ thường gặp

- **delayed reaction**: phản ứng trễ (có khi phản ứng không tức thì)
- **delayed flight/train**: chuyến bay/tàu chậm trễ
- **delayed payment/shipment**: thanh toán/vận chuyển trì hoãn
- **delayed onset**: bắt đầu muộn
- **without delayed**: không chậm trễ, ngay lập tức

## FAQ

**Q: Có khác nhau giữa "delayed" và "late" không?**  
A: Có. *Delayed* chỉ điều gì đó bị kéo dài so với lịch trình, thường do nguyên nhân ngoài tầm kiểm soát. *Late* đơn giản chỉ không đúng giờ. Ví dụ: "The flight was delayed" (chuyến bay bị trì hoãn vì thời tiết), nhưng "I was late to work" (tôi đến công việc muộn).

**Q: "Delayed" có thể dùng cho người không?**  
A: Có, nhưng ít phổ biến. Thường dùng "late" cho người. Tuy nhiên, có thể nói "He gave a delayed response" (anh ấy phản hồi muộn).

**Q: Phát âm của "delayed" như thế nào?**  
A: /dɪˈleɪd/ - nhấn vào âm tiết thứ hai (leɪ).
