Phát âm: /di'lektəbl/
delectable — ngon lành, thú vị, khoái trá.
tính từ
- ngon lành, thú vị, khoái trá
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Delectable nghĩa là ngon lành
Phát âm: /di'lektəbl/
delectable — ngon lành, thú vị, khoái trá.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).