Phát âm: /di'li:t/
delete — gạch đi, xoá đi, bỏ đi.
ngoại động từ
- gạch đi, xoá đi, bỏ đi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Delete nghĩa là gạch đi
Phát âm: /di'li:t/
delete — gạch đi, xoá đi, bỏ đi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).