---
word: delicate
meaningVi: mềm mỏng, tinh tế, yếu ớt, cần sự chăm sóc cẩn thận
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈdelɪkət/
ipaUs: /ˈdelɪkət/
definitionEn: Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or
  treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or
  delicate situation requiring tactfulness
examples:
  - en: Handle these wine glasses with care—they are very delicate.
    vi: Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ.
  - en: The situation between the two countries is delicate and requires diplomatic
      skills.
    vi: Tình hình giữa hai quốc gia này rất tinh tế và cần kỹ năng ngoại giao.
  - en: She has delicate features and a graceful appearance.
    vi: Cô ấy có những đặc điểm khuôn mặt tinh tế và vẻ ngoài thanh lịch.
  - en: The patient's health is delicate, so the doctor prescribed a special diet.
    vi: Sức khỏe của bệnh nhân rất yếu ớt, vì vậy bác sĩ đã kê đơn ăn kiêng đặc
      biệt.
collocations:
  - delicate balance
  - delicate flower
  - delicate skin
  - delicate matter
  - delicate situation
  - delicate fabric
  - delicate health
synonyms:
  - fragile
  - frail
  - tender
  - sensitive
  - subtle
antonyms:
  - robust
  - strong
  - sturdy
  - tough
  - resilient
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Delicate** là tính từ mô tả những điều dễ vỡ, dễ tổn thương, hoặc yêu cầu sự xử lý cẩn thận. Từ này có thể áp dụng cho:

### 1. Vật chất hoặc cơ thể (dễ hư hại)
- *Delicate china* = Đồ sứ mỏng manh
- *Delicate skin* = Làn da nhạy cảm
- *Delicate health* = Sức khỏe yếu ớt

### 2. Tình huống hay vấn đề (cần tact)
- *A delicate matter* = Một vấn đề nhạy cảm
- *Delicate negotiations* = Các cuộc đàm phán tinh tế

### 3. Thẩm mỹ (tinh tế, mong manh)
- *Delicate features* = Những nét mặt tinh tế
- *Delicate patterns* = Những hoa văn mỏng manh

## So sánh từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Delicate** | Dễ vỡ + tinh tế + nhạy cảm | *delicate crystal* (pha lê tinh tế) |
| **Fragile** | Chỉ dễ vỡ (khía cạnh vật lý) | *fragile package* (kiện hàng dễ vỡ) |
| **Sensitive** | Dễ bị ảnh hưởng cảm xúc/thể chất | *sensitive topic* (chủ đề nhạy cảm) |
| **Tender** | Mềm mại, dễ bị tổn thương | *tender skin* (da mềm) |

## Mẹo nhớ

**"Delicate" = Deal-it-with-care"** → Hãy xử lý điều này cẩn thận!

- Khi thấy **delicate**, hãy nghĩ đến hình ảnh một chiếc lá mỏng manh hoặc cốc thủy tinh đắt tiền.
- Trong giao tiếp, **delicate** cũng có nghĩa cần phải "nói nhẹ nhàng", như: *"I need to handle this delicate topic carefully."*

## Cách sử dụng

### Với vật chất/sức khỏe:
- *The fabric is too delicate to machine wash.* (Vải quá mỏng để giặt máy.)
- *Children have delicate skin.* (Trẻ em có làn da nhạy cảm.)

### Với tình huống/chủ đề:
- *We are in a delicate position.* (Chúng ta đang ở vị trí tinh tế.)
- *It's a delicate subject; we must be tactful.* (Đây là chủ đề nhạy cảm; chúng ta phải cẩn trọng.)

### Với hình ảnh/cảm xúc:
- *She wore delicate jewelry.* (Cô ấy đeo những trang sức mỏng manh.)
- *The painting shows delicate brushwork.* (Bức tranh thể hiện những nét vẽ tinh tế.)

## FAQ

**Q: "Delicate" có thể dùng để mô tả mùi vị không?**
Có, nhưng hiếm. Ví dụ: *a delicate flavor* (hương vị tinh tế/dịu nhẹ).

**Q: Phó từ của "delicate" là gì?**
delicately (một cách tinh tế, cẩn thận)
Ví dụ: *She delicately removed the painting from the wall.* (Cô ấy cẩn thận lấy bức tranh khỏi tường.)
