eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Delta nghĩa là gì?

Delta nghĩa là Đenta

noun

Phát âm: /'deltə/

delta — Đenta.

danh từ

  • Đenta (chữ cái Hy-lạp)
  • (vật lý) Đenta
    • delta rays — tia Đenta
  • (địa lý,địa chất) châu thổ
  • vùng châu thổ sông Nin

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).