---
word: deluge
meaningVi: trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'delju:dʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# deluge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'delju:dʤ/

**deluge** — trận lụt lớn; đại hồng thuỷ.

## danh từ
- trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
- sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập
  - *a deluge of questions* — câu hỏi dồn dập
  - *a deluge of letters* — thư đến tới tấp

## ngoại động từ
- làm tràn ngập, dồn tới tấp
  - *to be deluged with questions* — bị hỏi tới tấp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
