{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"demand","word":"demand","url":"https://eword.vn/tu-dien/demand","html":"https://eword.vn/tu-dien/demand","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/demand.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/demand.json","meaningVi":"yêu cầu; nhu cầu; đòi hỏi","definitionEn":"to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/dɪˈmɑːnd/","ipaUs":"/dɪˈmænd/","examples":[{"en":"The customers are demanding a refund for the defective product.","vi":"Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi."},{"en":"There is high demand for skilled engineers in the tech industry.","vi":"Nhu cầu cao đối với các kỹ sư giỏi trong ngành công nghệ."},{"en":"She demanded to know why the meeting was cancelled.","vi":"Cô ấy đòi biết tại sao cuộc họp bị hủy."},{"en":"The job demands patience and attention to detail.","vi":"Công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết."}],"collocations":["high demand","in demand","meet the demand","demand for","demand payment","demands attention"],"idioms":[],"synonyms":["require","request","insist","claim","need"],"antonyms":["supply","offer","give","provide"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Demand** là một từ đa nghĩa có thể là danh từ hoặc động từ:\n\n### Động từ (Verb)\nYêu cầu hoặc đòi hỏi cái gì đó một cách mạnh mẽ, hình thức hoặc kiên quyết. Nó thường mang tính mệnh lệnh hoặc bắt buộc.\n\n- *He demanded an explanation.* (Anh ấy đòi một lời giải thích.)\n- *The strike demands better working conditions.* (Cuộc đình công yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)\n\n### Danh từ (Noun)\nSự yêu cầu hoặc nhu cầu cái gì đó; lượng người muốn hoặc cần sản phẩm/dịch vụ.\n\n- *There's great demand for organic food.* (Có nhu cầu lớn đối với thực phẩm hữu cơ.)\n- *The demands of parenthood are overwhelming.* (Những yêu cầu của làm cha mẹ rất áp dụng.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Demand** | Đòi hỏi mạnh mẽ, thường chính thức | Mang tính bắt buộc, quyết đoán |\n| **Request** | Yêu cầu lịch sự | Hài hòa, nhẹ nhàng hơn |\n| **Require** | Cần thiết, bắt buộc (từ vai trò công việc/quy tắc) | Tập trung vào nhu cầu khách quan |\n| **Ask** | Hỏi đơn giản | Không mang tính bắt buộc |\n\n## Phân tích ngữ pháp\n\n### Cấu trúc chính\n- **demand + object + from + người** → *I demand justice from the authorities.* (Tôi đòi công lý từ các nhà chức trách.)\n- **demand + that clause** → *She demands that he apologize.* (Cô ấy đòi rằng anh ấy phải xin lỗi.)\n- **demand + noun (danh từ)** → *The work demands precision.* (Công việc đòi hỏi độ chính xác.)\n\n### Cách dùng danh từ\n- **in demand** = được yêu cầu nhiều\n  - *Nurses are in high demand right now.* (Các y tá hiện đang được yêu cầu nhiều.)\n- **in/on demand** = khi cần thiết\n  - *The service is available on demand.* (Dịch vụ này có sẵn theo yêu cầu.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🔑 **\"DE\" = \"Daring Expression\"** (Biểu hiện dám dỏa): *Demand* mang tính mạnh mẽ và kiên quyết, không phải yêu cầu nhẹ nhàng. Hãy nhớ: khi bạn **demand** cái gì đó, bạn không yêu cầu một cách tôn trọng mà là **yêu cầu quyết liệt**.\n\n## Những trường hợp sử dụng phổ biến\n\n**Công việc & Kinh tế:**\n- *Supply and demand determine market prices.* (Cung và cầu xác định giá thị trường.)\n- *This role demands strong communication skills.* (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh.)\n\n**Quan hệ cá nhân:**\n- *Stop making unreasonable demands on me!* (Dừng đặt những yêu cầu không hợp lý cho tôi!)\n- *Her demands for respect are justified.* (Yêu cầu sự tôn trọng của cô ấy là có cơ sở.)\n\n**Tình hình xã hội:**\n- *Protesters are demanding action on climate change.* (Những người biểu tình đòi hành động về biến đổi khí hậu.)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Demand\" và \"request\" khác nhau như thế nào?**\nA: *Demand* mang tính bắt buộc, quyết đoán và thường chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết hoặc quyền lợi. *Request* lịch sự hơn, mang tính yêu cầu nhẹ nhàng.\n\n**Q: Có thể nói \"demand for\" hay \"demand of\"?**\nA: Cả hai đều đúng nhưng có ý khác nhau:\n- *Demand for* = nhu cầu về cái gì (supply and demand)\n- *Demand of* = yêu cầu từ ai (demands of the job)\n\n**Q: \"Demand + V\" có đúng không?**\nA: Không. Sau *demand* đa số dùng danh từ hoặc *that clause*. *That he leaves immediately* ✓ nhưng *to leave* ✗","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/demand","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}