---
word: demarcation
meaningVi: sự phân định ranh giới
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: ˌdiːmɑːˈkeɪʃn
ipaUs: ˌdiːmɑːrˈkeɪʃn
definitionEn: The setting or marking of boundaries or limits between things.
examples:
  - en: There's a clear demarcation between work and home life.
    vi: Có ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống riêng.
  - en: The treaty set the demarcation of the border.
    vi: Hiệp ước xác định đường phân ranh giới.
  - en: Lines of demarcation between the roles are blurry.
    vi: Ranh giới phân chia giữa các vai trò khá mờ nhạt.
synonyms:
  - boundary
  - division
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**demarcation** /ˌdiːmɑːˈkeɪʃn/ (danh từ) — **sự phân định ranh giới**.

> The setting or marking of boundaries or limits between things.

## Mẹo dùng

Hay gặp 'line of demarcation' = đường phân ranh.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's a clear demarcation between work and home life. | Có ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống riêng. |
| The treaty set the demarcation of the border. | Hiệp ước xác định đường phân ranh giới. |
| Lines of demarcation between the roles are blurry. | Ranh giới phân chia giữa các vai trò khá mờ nhạt. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** boundary, division

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
