demi — tiền tố có nghĩa là.
- tiền tố có nghĩa là
- một nửa; một phần (demiplate tấm nửa)
- không đầy đủ; không trọn vẹn (demilune trăng khuyết)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Demi nghĩa là tiền tố có nghĩa là
demi — tiền tố có nghĩa là.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).