---
word: demote
meaningVi: giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
pos:
  - verb
ipa: di'mout
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# demote nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'mout/

**demote** — giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác.

## ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
- cho xuống lớp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
