demotivate — tước bỏ động cơ thúc đẩy.
ngoại động từ
- tước bỏ động cơ thúc đẩy
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Demotivate nghĩa là tước bỏ động cơ thúc đẩy
demotivate — tước bỏ động cơ thúc đẩy.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).