---
word: demur
meaningVi: sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "di'mə:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# demur nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'mə:/

**demur** — sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ.

## danh từ
- sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
  - *without demur* — không do dự, không lưỡng lự
- sự có ý kiến phản đối

## nội động từ
- ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ
- có ý kiến phản đối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
