---
word: denial
meaningVi: sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
pos:
  - noun
ipa: di'naiəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# denial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'naiəl/

**denial** — sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận.

## danh từ
- sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
  - *denial of a truth* — sự phủ nhận một sự thật
  - *denial of a request* — sự từ chối một yêu cầu
  - *a flat denial* — sự từ chối dứt khoát
- sự từ chối không cho (ai cái gì)
- sự chối, sự không nhận

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
