eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Denote nghĩa là gì?

Denote nghĩa là biểu hiện

verb

Phát âm: /di'nout/

denote — biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ.

ngoại động từ

  • biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
    • a face that denotes energy — bộ mặt biểu hiện nghị lực
  • có nghĩa là
  • bao hàm (nghĩa)
    • the word "white" denotes all white things as snow, papaer, foam... — từ "trắng" bao hàm tất cả những vật trắng như tuyết, giấy, bọt...

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).