eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dent nghĩa là gì?

Dent nghĩa là hình rập nổi

nounverb

Phát âm: /dent/

dent — hình rập nổi, vết lõm.

danh từ

  • hình rập nổi, vết lõm (do bị rập mạnh)
  • vết mẻ (ở lưỡi dao)

ngoại động từ

  • rập hình nổi; làm cho có vết lõm
  • làm mẻ (lưỡi dao)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).