---
word: deny
meaningVi: từ chối, phủ nhận, chối cãi
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /dɪˈnaɪ/
ipaUs: /dɪˈnaɪ/
definitionEn: to state that something is not true or to refuse to allow or give something
examples:
  - en: He denied stealing the money from the cash register.
    vi: Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền.
  - en: The hospital denied her request for a transfer to another ward.
    vi: Bệnh viện từ chối yêu cầu chuyển phòng của cô ấy.
  - en: You can't deny that the situation has improved significantly.
    vi: Bạn không thể phủ nhận rằng tình hình đã cải thiện đáng kể.
  - en: The government denied access to the classified documents.
    vi: Chính phủ từ chối cấp quyền truy cập các tài liệu bí mật.
collocations:
  - deny responsibility
  - deny allegations
  - deny access
  - deny a request
  - flatly deny
  - vehemently deny
  - cannot deny
synonyms:
  - refuse
  - reject
  - repudiate
  - disavow
  - disclaim
antonyms:
  - admit
  - confirm
  - acknowledge
  - accept
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Deny** có hai nghĩa chính:
1. **Phủ nhận, chối cãi**: nói rằng điều gì đó không đúng sự thật
2. **Từ chối, chặn**: không cho phép hoặc từ chối cấp cái gì đó cho ai đó

## Phân biệt các cách dùng

### Deny + fact/truth (phủ nhận sự kiện)
- *He denied the allegations.* (Anh ấy phủ nhận những cáo buộc.)
- *She denied knowing about the accident.* (Cô ấy phủ nhận rằng mình biết về tai nạn.)

### Deny + object (từ chối cái gì đó)
- *They denied him entry.* (Họ từ chối cho anh ấy vào.)
- *The request was denied.* (Yêu cầu bị từ chối.)

### Deny + reflexive (tự phủ nhận, tự hạn chế)
- *You can't deny yourself happiness.* (Bạn không thể từ chối bản thân mình được hạnh phúc.)

## Các biểu thức liên quan

| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| flatly deny | phủ nhận kiên quyết |
| vehemently deny | phủ nhận mạnh mẽ |
| cannot/can't deny | không thể phủ nhận |
| deny access | từ chối cấp quyền truy cập |
| deny responsibility | phủ nhận trách nhiệm |

## Mẹo nhớ

Deny thường đi kèm với **denial** (danh từ). Hãy nhớ rằng khi ai đó "denies" (phủ nhận), họ đưa ra một "denial" (sự phủ nhận). Cả hai từ đều có nghĩa là **từ chối thừa nhận**.

## FAQ

**Q: Khác gì giữa "deny" và "refuse"?**  
A: *Refuse* = từ chối làm cái gì (tập trung vào hành động); *Deny* = phủ nhận sự thật HOẶC từ chối cấp cái gì (rộng hơn).
- *She refused to sign the document.* (Cô ấy từ chối ký tài liệu.)
- *He denied the rumors.* (Anh ấy phủ nhận tin đồn.)

**Q: "Deny" có thể theo sau bằng cụm "-ing" không?**  
A: Có! *deny + gerund* là cấu trúc phổ biến:
- *He denied stealing the car.* (Anh ấy phủ nhận rằng mình đã ăn cắp chiếc xe.)
- *She denied attending the meeting.* (Cô ấy phủ nhận rằng mình đã tham dự cuộc họp.)
