---
word: depart
meaningVi: rời khỏi, ra đi, khởi hành
pos:
  - verb
ipa: di'pɑ:t
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# depart nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'pɑ:t/

**depart** — rời khỏi, ra đi, khởi hành.

## nội động từ
- rời khỏi, ra đi, khởi hành
  - *the train will depart at 6* — xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
- chết
  - *to depart from life* — chết, từ trần, từ giã cõi đời
- sao lãng; đi trệch, lạc (đề)
  - *to depart from a duty* — sao lãng nhiệm vụ
  - *to depart from a subject* — lạc đề
  - *to depart from one's promise (words)* — không giữ lời hứa
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về
  - *the guests were departing* — khách khứa đang ra về

## ngoại động từ
- từ giã (cõi đời)
  - *to depart this life* — từ giã cõi đời này

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
