eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dependable nghĩa là gì?

Dependable nghĩa là có thể tin được

adjective

Phát âm: /di'pendəbl/

dependable — có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ.

tính từ

  • có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
    • a dependable man — người đáng tin cậy
    • a dependable piece of news — mẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).